22 KiB
22 KiB
| 1 | key | value | is_plural | phrase |
|---|---|---|---|---|
| 2 | aeroway | aerodrome | 0 | sân bay |
| 3 | aeroway | aerodrome | 1 | các sân bay |
| 4 | aeroway | aerodrome | 0 | phi trường |
| 5 | aeroway | aerodrome | 1 | các phi trường |
| 6 | aeroway | aerodrome | 0 | trung tâm nghệ thuật |
| 7 | amenity | arts_centre | 1 | các trung tâm nghệ thuật |
| 8 | amenity | atm | 0 | máy rút tiền tự động |
| 9 | amenity | atm | 1 | các máy rút tiền tự động |
| 10 | amenity | bank | 0 | ngân hàng |
| 11 | amenity | bank | 1 | các ngân hàng |
| 12 | amenity | bar | 0 | quán rượu |
| 13 | amenity | bar | 1 | các quán rượu |
| 14 | amenity | bench | 0 | ghế |
| 15 | amenity | bench | 1 | các ghế |
| 16 | amenity | bicycle_parking | 0 | chỗ đậu xe đạp |
| 17 | amenity | bicycle_parking | 1 | các chỗ đậu xe đạp |
| 18 | amenity | bicycle_rental | 0 | chỗ mướn xe đạp |
| 19 | amenity | bicycle_rental | 1 | các chỗ mướn xe đạp |
| 20 | amenity | bus_station | 0 | các trạm xe buýt |
| 21 | amenity | bus_station | 1 | các trạm xe bus |
| 22 | amenity | cafe | 0 | quán cà phê |
| 23 | amenity | cafe | 1 | các quán cà phê |
| 24 | amenity | car_rental | 0 | chỗ mướn xe |
| 25 | amenity | car_rental | 1 | các chỗ mướn xe |
| 26 | amenity | car_sharing | 0 | chia sẻ xe cộ |
| 27 | amenity | car_sharing | 1 | các chia sẻ xe cộ |
| 28 | amenity | car_wash | 0 | tiệm rửa xe |
| 29 | amenity | car_wash | 1 | các tiệm rửa xe |
| 30 | amenity | casino | 0 | sòng bạc |
| 31 | amenity | casino | 1 | các sòng bạc |
| 32 | amenity | cinema | 0 | rạp phim |
| 33 | amenity | cinema | 1 | các rạp phim |
| 34 | amenity | club | 0 | câu lạc bộ |
| 35 | amenity | club | 1 | các câu lạc bộ |
| 36 | amenity | college | 0 | trường cao đẳng |
| 37 | amenity | college | 1 | các trường cao đẳng |
| 38 | amenity | community_centre | 0 | trung tâm cộng đồng |
| 39 | amenity | community_centre | 1 | các trung tâm cộng đồng |
| 40 | amenity | courthouse | 0 | tòa |
| 41 | amenity | courthouse | 1 | các tòa |
| 42 | amenity | dentist | 0 | nha sĩ |
| 43 | amenity | dentist | 1 | các nha sĩ |
| 44 | amenity | doctors | 0 | bác sĩ |
| 45 | amenity | doctors | 1 | các bác sĩ |
| 46 | amenity | dormitory | 0 | ký túc xá |
| 47 | amenity | dormitory | 1 | các ký túc xá |
| 48 | amenity | drinking_water | 0 | vòi nước uống |
| 49 | amenity | drinking_water | 1 | các vòi nước uống |
| 50 | amenity | driving_school | 0 | trường lái xe |
| 51 | amenity | driving_school | 1 | các trường lái xe |
| 52 | amenity | embassy | 0 | tòa đại sứ |
| 53 | amenity | embassy | 1 | các tòa đại sứ |
| 54 | amenity | emergency_phone | 0 | điện thoại khẩn cấp |
| 55 | amenity | emergency_phone | 1 | các điện thoại khẩn cấp |
| 56 | amenity | fast_food | 0 | nhà hàng ăn nhanh |
| 57 | amenity | fast_food | 1 | các nhà hàng ăn nhanh |
| 58 | amenity | ferry_terminal | 0 | trạm phà |
| 59 | amenity | ferry_terminal | 1 | các trạm phà |
| 60 | amenity | fire_hydrant | 0 | vòi nước máy |
| 61 | amenity | fire_hydrant | 1 | các vòi nước máy |
| 62 | amenity | fire_station | 0 | trạm cứu hỏa |
| 63 | amenity | fire_station | 1 | các trạm cứu hỏa |
| 64 | amenity | fountain | 0 | vòi nước |
| 65 | amenity | fountain | 1 | các vòi nước |
| 66 | amenity | fuel | 0 | cây xăng |
| 67 | amenity | fuel | 1 | các cây xăng |
| 68 | amenity | grave_yard | 0 | nghĩa địa |
| 69 | amenity | grave_yard | 1 | các nghĩa địa |
| 70 | amenity | gym | 0 | nhà thể dục |
| 71 | amenity | gym | 1 | các nhà thể dục |
| 72 | amenity | health_centre | 0 | trung tâm y tế |
| 73 | amenity | health_centre | 1 | các trung tâm y tế |
| 74 | amenity | hospital | 0 | bệnh viện |
| 75 | amenity | hospital | 1 | các bệnh viện |
| 76 | amenity | hotel | 0 | khách sạn |
| 77 | amenity | hotel | 1 | các khách sạn |
| 78 | amenity | ice_cream | 0 | tiệm kem |
| 79 | amenity | ice_cream | 1 | các tiệm kem |
| 80 | amenity | kindergarten | 0 | tiểu học |
| 81 | amenity | kindergarten | 1 | các tiểu học |
| 82 | amenity | library | 0 | thư viện |
| 83 | amenity | library | 1 | các thư viện |
| 84 | amenity | market | 0 | chợ |
| 85 | amenity | market | 1 | các chợ |
| 86 | amenity | marketplace | 0 | chợ phiên |
| 87 | amenity | marketplace | 1 | các chợ phiên |
| 88 | amenity | nursery | 0 | nhà trẻ |
| 89 | amenity | nursery | 1 | các nhà trẻ |
| 90 | amenity | office | 0 | văn phòng |
| 91 | amenity | office | 1 | các văn phòng |
| 92 | amenity | park | 0 | công viên |
| 93 | amenity | park | 1 | các công viên |
| 94 | amenity | parking | 0 | chỗ đậu xe |
| 95 | amenity | parking | 1 | các chỗ đậu xe |
| 96 | amenity | pharmacy | 0 | nhà thuốc |
| 97 | amenity | pharmacy | 1 | các nhà thuốc |
| 98 | amenity | place_of_worship | 0 | nơi thờ phụng |
| 99 | amenity | place_of_worship | 1 | các nơi thờ phụng |
| 100 | amenity | police | 0 | cảnh sát |
| 101 | amenity | police | 1 | các cảnh sát |
| 102 | amenity | post_box | 0 | hòm thư |
| 103 | amenity | post_box | 1 | các hòm thư |
| 104 | amenity | post_office | 0 | bưu điện |
| 105 | amenity | post_office | 1 | các bưu điện |
| 106 | amenity | preschool | 0 | trường mầm non |
| 107 | amenity | preschool | 1 | các trường mầm non |
| 108 | amenity | prison | 0 | nhà tù |
| 109 | amenity | prison | 1 | các nhà tù |
| 110 | amenity | pub | 0 | quán rượu |
| 111 | amenity | pub | 1 | các quán rượu |
| 112 | amenity | public_market | 0 | chợ phiên |
| 113 | amenity | public_market | 1 | các chợ phiên |
| 114 | amenity | restaurant | 0 | nhà hàng |
| 115 | amenity | restaurant | 1 | các nhà hàng |
| 116 | amenity | sauna | 0 | nhà tắm hơi |
| 117 | amenity | sauna | 1 | các nhà tắm hơi |
| 118 | amenity | school | 0 | trường học |
| 119 | amenity | school | 1 | các trường học |
| 120 | amenity | shop | 0 | tiệm |
| 121 | amenity | shop | 1 | các tiệm |
| 122 | amenity | shopping | 0 | tiệm |
| 123 | amenity | shopping | 1 | các tiệm |
| 124 | amenity | supermarket | 0 | siêu thị |
| 125 | amenity | supermarket | 1 | các siêu thị |
| 126 | amenity | taxi | 0 | taxi |
| 127 | amenity | taxi | 1 | các taxi |
| 128 | amenity | telephone | 0 | điện thoại công cộng |
| 129 | amenity | telephone | 1 | các điện thoại công cộng |
| 130 | amenity | theatre | 0 | nhà hát |
| 131 | amenity | theatre | 1 | các nhà hát |
| 132 | amenity | toilets | 0 | vệ sinh |
| 133 | amenity | toilets | 1 | các vệ sinh |
| 134 | amenity | townhall | 0 | thị sảnh |
| 135 | amenity | townhall | 1 | các thị sảnh |
| 136 | amenity | university | 0 | trường đại học |
| 137 | amenity | university | 1 | các trường đại học |
| 138 | amenity | vending_machine | 0 | máy bán hàng |
| 139 | amenity | vending_machine | 1 | các máy bán hàng |
| 140 | amenity | waste_basket | 0 | thùng rác |
| 141 | amenity | waste_basket | 1 | các thùng rác |
| 142 | amenity | wifi | 0 | điểm truy cập không dây |
| 143 | amenity | wifi | 1 | các điểm truy cập không dây |
| 144 | amenity | youth_centre | 0 | trung tâm thanh niên |
| 145 | amenity | youth_centre | 1 | các trung tâm thanh niên |
| 146 | boundary | administrative | 0 | biên giới hành chính |
| 147 | boundary | administrative | 1 | các biên giới hành chính |
| 148 | building | bunker | 0 | boong ke |
| 149 | building | bunker | 1 | các boong ke |
| 150 | building | church | 0 | nhà thờ |
| 151 | building | church | 1 | các nhà thờ |
| 152 | building | city_hall | 0 | trụ sở thành phố |
| 153 | building | city_hall | 1 | các trụ sở thành phố |
| 154 | building | commercial | 0 | tòa nhà thương mại |
| 155 | building | commercial | 1 | các tòa nhà thương mại |
| 156 | building | dormitory | 0 | ký túc xá |
| 157 | building | dormitory | 1 | các ký túc xá |
| 158 | building | entrance | 0 | cửa vào |
| 159 | building | entrance | 1 | các cửa vào |
| 160 | building | garage | 0 | ga ra |
| 161 | building | garage | 1 | các ga ra |
| 162 | building | hospital | 0 | tòa nhà bệnh viện |
| 163 | building | hospital | 1 | các tòa nhà bệnh viện |
| 164 | building | hotel | 0 | khách sạn |
| 165 | building | hotel | 1 | các khách sạn |
| 166 | building | house | 0 | nhà ở |
| 167 | building | house | 1 | các nhà ở |
| 168 | building | industrial | 0 | tòa nhà công nghiệp |
| 169 | building | industrial | 1 | các tòa nhà công nghiệp |
| 170 | building | office | 0 | tòa nhà văn phòng |
| 171 | building | office | 1 | các tòa nhà văn phòng |
| 172 | building | residential | 0 | nhà ở |
| 173 | building | residential | 1 | các nhà ở |
| 174 | building | school | 0 | nhà trường |
| 175 | building | school | 1 | các nhà trường |
| 176 | building | shop | 0 | tiệm |
| 177 | building | shop | 1 | các tiệm |
| 178 | building | stadium | 0 | sân vận động |
| 179 | building | stadium | 1 | các sân vận động |
| 180 | building | store | 0 | tiệm |
| 181 | building | store | 1 | các tiệm |
| 182 | building | tower | 0 | tháp |
| 183 | building | tower | 1 | các tháp |
| 184 | building | train_station | 0 | nhà ga |
| 185 | building | train_station | 1 | các nhà ga |
| 186 | building | university | 0 | tòa nhà đại học |
| 187 | building | university | 1 | các tòa nhà đại học |
| 188 | building | "yes" | 0 | tòa nhà |
| 189 | building | "yes" | 1 | các tòa nhà |
| 190 | highway | bridleway | 0 | đường cưỡi ngựa |
| 191 | highway | bridleway | 1 | các đường cưỡi ngựa |
| 192 | highway | bus_stop | 0 | chỗ đậu xe buýt |
| 193 | highway | bus_stop | 1 | các chỗ đậu xe buýt |
| 194 | highway | construction | 0 | đường đang xây |
| 195 | highway | construction | 1 | các đường đang xây |
| 196 | highway | cycleway | 0 | đường xe đạp |
| 197 | highway | cycleway | 1 | các đường xe đạp |
| 198 | highway | distance_marker | 0 | cây số |
| 199 | highway | distance_marker | 1 | các cây số |
| 200 | highway | footway | 0 | đường bộ |
| 201 | highway | footway | 1 | các đường bộ |
| 202 | highway | gate | 0 | cổng |
| 203 | highway | gate | 1 | các cổng |
| 204 | highway | living_street | 0 | đường hàng xóm |
| 205 | highway | living_street | 1 | các đường hàng xóm |
| 206 | highway | minor | 0 | đường nhỏ |
| 207 | highway | minor | 1 | các đường nhỏ |
| 208 | highway | motorway | 0 | đường cao tốc |
| 209 | highway | motorway | 1 | các đường cao tốc |
| 210 | highway | motorway_junction | 0 | ngã tư đường cao tốc |
| 211 | highway | motorway_junction | 1 | các ngã tư đường cao tốc |
| 212 | highway | motorway_link | 0 | đường cao tốc |
| 213 | highway | motorway_link | 1 | các đường cao tốc |
| 214 | highway | path | 0 | lối |
| 215 | highway | path | 1 | các lối |
| 216 | highway | pedestrian | 0 | đường bộ lớn |
| 217 | highway | pedestrian | 1 | các đường bộ lớn |
| 218 | highway | primary | 0 | đường chính |
| 219 | highway | primary | 1 | các đường chính |
| 220 | highway | primary_link | 0 | đường chính |
| 221 | highway | primary_link | 1 | các đường chính |
| 222 | highway | raceway | 0 | đường đua |
| 223 | highway | raceway | 1 | các đường đua |
| 224 | highway | residential | 0 | đường nhà ở |
| 225 | highway | residential | 1 | các đường nhà ở |
| 226 | highway | road | 0 | đường |
| 227 | highway | road | 1 | các đường |
| 228 | highway | secondary | 0 | đường lớn |
| 229 | highway | secondary | 1 | các đường lớn |
| 230 | highway | secondary_link | 0 | đường lớn |
| 231 | highway | secondary_link | 1 | các đường lớn |
| 232 | highway | service | 0 | đường phụ |
| 233 | highway | service | 1 | các đường phụ |
| 234 | highway | services | 0 | dịch vụ dọc đường cao tốc |
| 235 | highway | services | 1 | các dịch vụ dọc đường cao tốc |
| 236 | highway | steps | 0 | cầu thang |
| 237 | highway | steps | 1 | các cầu thang |
| 238 | highway | tertiary | 0 | đường lớn |
| 239 | highway | tertiary | 1 | các đường lớn |
| 240 | highway | track | 0 | đường mòn |
| 241 | highway | track | 1 | các đường mòn |
| 242 | highway | trail | 0 | đường mòn |
| 243 | highway | trail | 1 | các đường mòn |
| 244 | highway | trunk | 0 | xa lộ |
| 245 | highway | trunk | 1 | các xa lộ |
| 246 | highway | trunk_link | 0 | xa lộ |
| 247 | highway | trunk_link | 1 | các xa lộ |
| 248 | highway | unclassified | 0 | đường không phân loại |
| 249 | highway | unclassified | 1 | các đường không phân loại |
| 250 | highway | unsurfaced | 0 | đường không lát |
| 251 | highway | unsurfaced | 1 | các đường không lát |
| 252 | historic | archaeological_site | 0 | khu vực khảo cổ |
| 253 | historic | archaeological_site | 1 | các khu vực khảo cổ |
| 254 | historic | battlefield | 0 | chiến trường |
| 255 | historic | battlefield | 1 | các chiến trường |
| 256 | historic | boundary_stone | 0 | mốc biên giới |
| 257 | historic | boundary_stone | 1 | các mốc biên giới |
| 258 | historic | building | 0 | tòa nhà |
| 259 | historic | building | 1 | các tòa nhà |
| 260 | historic | castle | 0 | lâu đài |
| 261 | historic | castle | 1 | các lâu đài |
| 262 | historic | church | 0 | nhà thờ |
| 263 | historic | church | 1 | các nhà thờ |
| 264 | historic | house | 0 | nhà ở |
| 265 | historic | house | 1 | các nhà ở |
| 266 | historic | icon | 0 | thánh tượng |
| 267 | historic | icon | 1 | các thánh tượng |
| 268 | historic | manor | 0 | trang viên |
| 269 | historic | manor | 1 | các trang viên |
| 270 | historic | memorial | 0 | đài tưởng niệm |
| 271 | historic | memorial | 1 | các đài tưởng niệm |
| 272 | historic | mine | 0 | mỏ |
| 273 | historic | mine | 1 | các mỏ |
| 274 | historic | monument | 0 | đài kỷ niệm |
| 275 | historic | monument | 1 | các đài kỷ niệm |
| 276 | historic | museum | 0 | bảo tàng |
| 277 | historic | museum | 1 | các bảo tàng |
| 278 | historic | ruins | 0 | tàn tích |
| 279 | historic | ruins | 1 | các tàn tích |
| 280 | historic | tower | 0 | tháp |
| 281 | historic | tower | 1 | các tháp |
| 282 | historic | wayside_cross | 0 | thánh giá dọc đường |
| 283 | historic | wayside_cross | 1 | các thánh giá dọc đường |
| 284 | historic | wayside_shrine | 0 | đền thánh dọc đường |
| 285 | historic | wayside_shrine | 1 | các đền thánh dọc đường |
| 286 | landuse | allotments | 0 | khu vườn gia đình |
| 287 | landuse | allotments | 1 | các khu vườn gia đình |
| 288 | landuse | basin | 0 | lưu vực |
| 289 | landuse | basin | 1 | các lưu vực |
| 290 | landuse | cemetery | 0 | nghĩa địa |
| 291 | landuse | cemetery | 1 | các nghĩa địa |
| 292 | landuse | commercial | 0 | khu vực thương mại |
| 293 | landuse | commercial | 1 | các khu vực thương mại |
| 294 | landuse | conservation | 0 | bảo tồn |
| 295 | landuse | conservation | 1 | các bảo tồn |
| 296 | landuse | construction | 0 | công trường xây dựng |
| 297 | landuse | construction | 1 | các công trường xây dựng |
| 298 | landuse | farm | 0 | trại |
| 299 | landuse | farm | 1 | các trại |
| 300 | landuse | farmland | 0 | trại |
| 301 | landuse | farmland | 1 | các trại |
| 302 | landuse | farmyard | 0 | sân trại |
| 303 | landuse | farmyard | 1 | các sân trại |
| 304 | landuse | forest | 0 | rừng trồng cây |
| 305 | landuse | forest | 1 | các rừng trồng cây |
| 306 | landuse | grass | 0 | cỏ |
| 307 | landuse | grass | 1 | các cỏ |
| 308 | landuse | industrial | 0 | khu vực công nghiệp |
| 309 | landuse | industrial | 1 | các khu vực công nghiệp |
| 310 | landuse | landfill | 0 | nơi đổ rác |
| 311 | landuse | landfill | 1 | các nơi đổ rác |
| 312 | landuse | meadow | 0 | đồng cỏ |
| 313 | landuse | meadow | 1 | các đồng cỏ |
| 314 | landuse | military | 0 | khu vực quân sự |
| 315 | landuse | military | 1 | các khu vực quân sự |
| 316 | landuse | mine | 0 | mỏ |
| 317 | landuse | mine | 1 | các mỏ |
| 318 | landuse | mountain | 0 | núi |
| 319 | landuse | mountain | 1 | các núi |
| 320 | landuse | nature_reserve | 0 | khu bảo tồn thiên niên |
| 321 | landuse | nature_reserve | 1 | các khu bảo tồn thiên niên |
| 322 | landuse | park | 0 | công viên |
| 323 | landuse | park | 1 | các công viên |
| 324 | landuse | piste | 0 | đường trượt tuyết |
| 325 | landuse | piste | 1 | các đường trượt tuyết |
| 326 | landuse | plaza | 0 | quảng trường |
| 327 | landuse | plaza | 1 | các quảng trường |
| 328 | landuse | quarry | 0 | mỏ đá |
| 329 | landuse | quarry | 1 | các mỏ đá |
| 330 | landuse | railway | 0 | đường sắt |
| 331 | landuse | railway | 1 | các đường sắt |
| 332 | landuse | recreation_ground | 0 | sân chơi |
| 333 | landuse | recreation_ground | 1 | các sân chơi |
| 334 | landuse | reservoir | 0 | bể nước |
| 335 | landuse | reservoir | 1 | các bể nước |
| 336 | landuse | residential | 0 | khu vực nhà ở |
| 337 | landuse | residential | 1 | các khu vực nhà ở |
| 338 | landuse | retail | 0 | khu vực buôn bán |
| 339 | landuse | retail | 1 | các khu vực buôn bán |
| 340 | landuse | vineyard | 0 | vườn nho |
| 341 | landuse | vineyard | 1 | các vườn nho |
| 342 | landuse | wetland | 0 | đầm lầy |
| 343 | landuse | wetland | 1 | các đầm lầy |
| 344 | landuse | wood | 0 | rừng |
| 345 | landuse | wood | 1 | các rừng |
| 346 | leisure | fishing | 0 | hồ đánh cá |
| 347 | leisure | fishing | 1 | các hồ đánh cá |
| 348 | leisure | garden | 0 | vườn |
| 349 | leisure | garden | 1 | các vườn |
| 350 | leisure | golf_course | 0 | sân golf |
| 351 | leisure | golf_course | 1 | các sân golf |
| 352 | leisure | ice_rink | 0 | sân băng |
| 353 | leisure | ice_rink | 1 | các sân băng |
| 354 | leisure | nature_reserve | 0 | khu bảo tồn thiên niên |
| 355 | leisure | nature_reserve | 1 | các khu bảo tồn thiên niên |
| 356 | leisure | park | 0 | công viên |
| 357 | leisure | park | 1 | các công viên |
| 358 | leisure | pitch | 0 | bãi thể thao |
| 359 | leisure | pitch | 1 | các bãi thể thao |
| 360 | leisure | playground | 0 | sân chơi |
| 361 | leisure | playground | 1 | các sân chơi |
| 362 | leisure | recreation_ground | 0 | sân giải trí |
| 363 | leisure | recreation_ground | 1 | các sân giải trí |
| 364 | leisure | sports_centre | 0 | trung tâm thể thao |
| 365 | leisure | sports_centre | 1 | các trung tâm thể thao |
| 366 | leisure | stadium | 0 | sân vận động |
| 367 | leisure | stadium | 1 | các sân vận động |
| 368 | leisure | swimming_pool | 0 | hồ bơi |
| 369 | leisure | swimming_pool | 1 | các hồ bơi |
| 370 | leisure | water_park | 0 | công viên nước |
| 371 | leisure | water_park | 1 | các công viên nước |
| 372 | natural | bay | 0 | vịnh |
| 373 | natural | bay | 1 | các vịnh |
| 374 | natural | beach | 0 | bãi biển |
| 375 | natural | beach | 1 | các bãi biển |
| 376 | natural | cape | 0 | mũi đất |
| 377 | natural | cape | 1 | các mũi đất |
| 378 | natural | cave_entrance | 0 | cửa vào hang |
| 379 | natural | cave_entrance | 1 | các cửa vào hang |
| 380 | natural | channel | 0 | eo biển |
| 381 | natural | channel | 1 | các eo biển |
| 382 | natural | cliff | 0 | vách đá |
| 383 | natural | cliff | 1 | các vách đá |
| 384 | natural | coastline | 0 | bờ biển |
| 385 | natural | coastline | 1 | các bờ biển |
| 386 | natural | geyser | 0 | mạch nước phun |
| 387 | natural | geyser | 1 | các mạch nước phun |
| 388 | natural | glacier | 0 | sông băng |
| 389 | natural | glacier | 1 | các sông băng |
| 390 | natural | heath | 0 | bãi hoang |
| 391 | natural | heath | 1 | các bãi hoang |
| 392 | natural | hill | 0 | đồi |
| 393 | natural | hill | 1 | các đồi |
| 394 | natural | island | 0 | đảo |
| 395 | natural | island | 1 | các đảo |
| 396 | natural | land | 0 | đất |
| 397 | natural | land | 1 | các đất |
| 398 | natural | moor | 0 | truông |
| 399 | natural | moor | 1 | các truông |
| 400 | natural | peak | 0 | đỉnh |
| 401 | natural | peak | 1 | các đỉnh |
| 402 | natural | reef | 0 | rạn san hô |
| 403 | natural | reef | 1 | các rạn san hô |
| 404 | natural | river | 0 | sông |
| 405 | natural | river | 1 | các sông |
| 406 | natural | rock | 0 | đá |
| 407 | natural | rock | 1 | các đá |
| 408 | natural | spring | 0 | suối |
| 409 | natural | spring | 1 | các suối |
| 410 | natural | strait | 0 | eo biển |
| 411 | natural | strait | 1 | các eo biển |
| 412 | natural | tree | 0 | cây |
| 413 | natural | tree | 1 | các cây |
| 414 | natural | valley | 0 | thung lũng |
| 415 | natural | valley | 1 | các thung lũng |
| 416 | natural | volcano | 0 | núi lửa |
| 417 | natural | volcano | 1 | các núi lửa |
| 418 | natural | water | 0 | nước |
| 419 | natural | water | 1 | các nước |
| 420 | natural | wetlands | 0 | đầm lầy |
| 421 | natural | wetlands | 1 | các đầm lầy |
| 422 | natural | wood | 0 | rừng |
| 423 | natural | wood | 1 | các rừng |
| 424 | place | city | 0 | thành phố |
| 425 | place | city | 1 | các thành phố |
| 426 | place | country | 0 | quốc gia |
| 427 | place | country | 1 | các quốc gia |
| 428 | place | county | 0 | quận hạt |
| 429 | place | county | 1 | các quận hạt |
| 430 | place | farm | 0 | trại |
| 431 | place | farm | 1 | các trại |
| 432 | place | house | 0 | nhà ở |
| 433 | place | house | 1 | các nhà ở |
| 434 | place | houses | 0 | dãy nhà |
| 435 | place | houses | 1 | các dãy nhà |
| 436 | place | island | 0 | đảo |
| 437 | place | island | 1 | các đảo |
| 438 | place | locality | 0 | địa phương |
| 439 | place | locality | 1 | các địa phương |
| 440 | place | postcode | 0 | mã bưu điện |
| 441 | place | postcode | 1 | các mã bưu điện |
| 442 | place | region | 0 | miền |
| 443 | place | region | 1 | các miền |
| 444 | place | sea | 0 | biển |
| 445 | place | sea | 1 | các biển |
| 446 | place | state | 0 | tỉnh bang |
| 447 | place | state | 1 | các tỉnh bang |
| 448 | place | subdivision | 0 | hàng xóm |
| 449 | place | subdivision | 1 | các hàng xóm |
| 450 | place | suburb | 0 | ngoại ô |
| 451 | place | suburb | 1 | các ngoại ô |
| 452 | place | town | 0 | thị xã/trấn |
| 453 | place | town | 1 | các thị xã/trấn |
| 454 | place | unincorporated_area | 0 | khu chưa hợp nhất |
| 455 | place | unincorporated_area | 1 | các khu chưa hợp nhất |
| 456 | place | village | 0 | làng |
| 457 | place | village | 1 | các làng |
| 458 | railway | construction | 0 | đường sắt đang xây |
| 459 | railway | construction | 1 | các đường sắt đang xây |
| 460 | railway | disused_station | 0 | nhà ga đóng cửa |
| 461 | railway | disused_station | 1 | các nhà ga đóng cửa |
| 462 | railway | funicular | 0 | đường sắt leo núi |
| 463 | railway | funicular | 1 | các đường sắt leo núi |
| 464 | railway | historic_station | 0 | nhà ga lịch sử |
| 465 | railway | historic_station | 1 | các nhà ga lịch sử |
| 466 | railway | junction | 0 | ga đầu mối |
| 467 | railway | junction | 1 | các ga đầu mối |
| 468 | railway | monorail | 0 | đường một ray |
| 469 | railway | monorail | 1 | các đường một ray |
| 470 | railway | station | 0 | nhà ga |
| 471 | railway | station | 1 | các nhà ga |
| 472 | railway | subway | 0 | trạm xe điện ngầm |
| 473 | railway | subway | 1 | các trạm xe điện ngầm |
| 474 | railway | subway_entrance | 0 | cửa vào nhà ga xe điện ngầm |
| 475 | railway | subway_entrance | 1 | các cửa vào nhà ga xe điện ngầm |
| 476 | railway | tram | 0 | đường xe điện |
| 477 | railway | tram | 1 | các đường xe điện |
| 478 | shop | bakery | 0 | tiệm bánh |
| 479 | shop | bakery | 1 | các tiệm bánh |
| 480 | shop | bicycle | 0 | tiệm xe đạp |
| 481 | shop | bicycle | 1 | các tiệm xe đạp |
| 482 | shop | books | 0 | tiệm sách |
| 483 | shop | books | 1 | các tiệm sách |
| 484 | shop | car | 0 | tiệm xe hơi |
| 485 | shop | car | 1 | các tiệm xe hơi |
| 486 | shop | car_dealer | 0 | cửa hàng xe hơi |
| 487 | shop | car_dealer | 1 | các cửa hàng xe hơi |
| 488 | shop | car_repair | 0 | tiệm sửa xe |
| 489 | shop | car_repair | 1 | các tiệm sửa xe |
| 490 | shop | carpet | 0 | tiệm thảm |
| 491 | shop | carpet | 1 | các tiệm thảm |
| 492 | shop | chemist | 0 | nhà thuốc |
| 493 | shop | chemist | 1 | các nhà thuốc |
| 494 | shop | clothes | 0 | tiệm quần áo |
| 495 | shop | clothes | 1 | các tiệm quần áo |
| 496 | shop | computer | 0 | tiệm máy tính |
| 497 | shop | computer | 1 | các tiệm máy tính |
| 498 | shop | confectionery | 0 | tiệm kẹo |
| 499 | shop | confectionery | 1 | các tiệm kẹo |
| 500 | shop | convenience | 0 | tiệm tập hóa |
| 501 | shop | convenience | 1 | các tiệm tập hóa |
| 502 | shop | cosmetics | 0 | tiệm mỹ phẩm |
| 503 | shop | cosmetics | 1 | các tiệm mỹ phẩm |
| 504 | shop | drugstore | 0 | nhà thuốc |
| 505 | shop | drugstore | 1 | các nhà thuốc |
| 506 | shop | fashion | 0 | tiệm thời trang |
| 507 | shop | fashion | 1 | các tiệm thời trang |
| 508 | shop | fish | 0 | tiệm cá |
| 509 | shop | fish | 1 | các tiệm cá |
| 510 | shop | florist | 0 | tiệm hoa |
| 511 | shop | florist | 1 | các tiệm hoa |
| 512 | shop | food | 0 | tiệm thực phẩm |
| 513 | shop | food | 1 | các tiệm thực phẩm |
| 514 | shop | grocery | 0 | tiệm tạp phẩm |
| 515 | shop | grocery | 1 | các tiệm tạp phẩm |
| 516 | shop | hairdresser | 0 | tiệm làm tóc |
| 517 | shop | hairdresser | 1 | các tiệm làm tóc |
| 518 | shop | insurance | 0 | bảo hiểm |
| 519 | shop | insurance | 1 | các bảo hiểm |
| 520 | shop | jewelry | 0 | tiệm kim hoàn |
| 521 | shop | jewelry | 1 | các tiệm kim hoàn |
| 522 | shop | laundry | 0 | tiệm giặt quần áo |
| 523 | shop | laundry | 1 | các tiệm giặt quần áo |
| 524 | shop | mall | 0 | trung tâm mua sắm |
| 525 | shop | mall | 1 | các trung tâm mua sắm |
| 526 | shop | market | 0 | chợ |
| 527 | shop | market | 1 | các chợ |
| 528 | shop | mobile_phone | 0 | tiệm điện thoại di động |
| 529 | shop | mobile_phone | 1 | các tiệm điện thoại di động |
| 530 | shop | motorcycle | 0 | cửa hàng xe mô tô |
| 531 | shop | motorcycle | 1 | các cửa hàng xe mô tô |
| 532 | shop | music | 0 | tiệm nhạc |
| 533 | shop | music | 1 | các tiệm nhạc |
| 534 | shop | newsagent | 0 | tiệm báo |
| 535 | shop | newsagent | 1 | các tiệm báo |
| 536 | shop | optician | 0 | tiệm kính mắt |
| 537 | shop | optician | 1 | các tiệm kính mắt |
| 538 | shop | organic | 0 | tiệm thực phẩm hữu cơ |
| 539 | shop | organic | 1 | các tiệm thực phẩm hữu cơ |
| 540 | shop | photo | 0 | tiệm rửa hình |
| 541 | shop | photo | 1 | các tiệm rửa hình |
| 542 | shop | salon | 0 | tiệm làm tóc |
| 543 | shop | salon | 1 | các tiệm làm tóc |
| 544 | shop | shoes | 0 | tiệm giày |
| 545 | shop | shoes | 1 | các tiệm giày |
| 546 | shop | shopping_centre | 0 | trung tâm mua sắm |
| 547 | shop | shopping_centre | 1 | các trung tâm mua sắm |
| 548 | shop | sports | 0 | tiệm thể thao |
| 549 | shop | sports | 1 | các tiệm thể thao |
| 550 | shop | supermarket | 0 | siêu thị |
| 551 | shop | supermarket | 1 | các siêu thị |
| 552 | shop | toys | 0 | tiệm đồ chơi |
| 553 | shop | toys | 1 | các tiệm đồ chơi |
| 554 | shop | travel_agency | 0 | văn phòng du lịch |
| 555 | shop | travel_agency | 1 | các văn phòng du lịch |
| 556 | shop | video | 0 | tiệm phim |
| 557 | shop | video | 1 | các tiệm phim |
| 558 | tourism | alpine_hut | 0 | túp lều trên núi |
| 559 | tourism | alpine_hut | 1 | các túp lều trên núi |
| 560 | tourism | artwork | 0 | tác phẩm nghệ thuật |
| 561 | tourism | artwork | 1 | các tác phẩm nghệ thuật |
| 562 | tourism | attraction | 0 | nơi du lịch |
| 563 | tourism | attraction | 1 | các nơi du lịch |
| 564 | tourism | bed_and_breakfast | 0 | nhà trọ |
| 565 | tourism | bed_and_breakfast | 1 | các nhà trọ |
| 566 | tourism | cabin | 0 | túp lều |
| 567 | tourism | cabin | 1 | các túp lều |
| 568 | tourism | camp_site | 0 | nơi cắm trại |
| 569 | tourism | camp_site | 1 | các nơi cắm trại |
| 570 | tourism | chalet | 0 | nhà ván |
| 571 | tourism | chalet | 1 | các nhà ván |
| 572 | tourism | hostel | 0 | nhà trọ |
| 573 | tourism | hostel | 1 | các nhà trọ |
| 574 | tourism | hotel | 0 | khách sạn |
| 575 | tourism | hotel | 1 | các khách sạn |
| 576 | tourism | information | 0 | thông tin |
| 577 | tourism | information | 1 | các thông tin |
| 578 | tourism | lean_to | 0 | nhà chái |
| 579 | tourism | lean_to | 1 | các nhà chái |
| 580 | tourism | motel | 0 | khách sạn dọc đường |
| 581 | tourism | motel | 1 | các khách sạn dọc đường |
| 582 | tourism | museum | 0 | bảo tàng |
| 583 | tourism | museum | 1 | các bảo tàng |
| 584 | tourism | picnic_site | 0 | bàn ăn ngoài trời |
| 585 | tourism | picnic_site | 1 | các bàn ăn ngoài trời |
| 586 | tourism | theme_park | 0 | công viên giải trí |
| 587 | tourism | theme_park | 1 | các công viên giải trí |
| 588 | tourism | valley | 0 | thung lũng |
| 589 | tourism | valley | 1 | các thung lũng |
| 590 | tourism | viewpoint | 0 | thắng cảnh |
| 591 | tourism | viewpoint | 1 | các thắng cảnh |
| 592 | tourism | zoo | 0 | vườn thú |
| 593 | tourism | zoo | 1 | các vườn thú |
| 594 | waterway | canal | 0 | kênh |
| 595 | waterway | canal | 1 | các kênh |
| 596 | waterway | dam | 0 | đập |
| 597 | waterway | dam | 1 | các đập |
| 598 | waterway | rapids | 0 | thác ghềnh |
| 599 | waterway | rapids | 1 | các thác ghềnh |
| 600 | waterway | river | 0 | sông |
| 601 | waterway | river | 1 | các sông |
| 602 | waterway | riverbank | 0 | bờ sông |
| 603 | waterway | riverbank | 1 | các bờ sông |
| 604 | waterway | stream | 0 | dòng suối |
| 605 | waterway | stream | 1 | các dòng suối |
| 606 | waterway | waterfall | 0 | thác |
| 607 | waterway | waterfall | 1 | các thác |