[dictionaries] Vietnamese dictionaries
This commit is contained in:
1
data/dictionaries/vi/personal_titles.tx
Normal file
1
data/dictionaries/vi/personal_titles.tx
Normal file
@@ -0,0 +1 @@
|
||||
thánh|thanh
|
||||
0
data/dictionaries/vi/personal_titles.txt
Normal file
0
data/dictionaries/vi/personal_titles.txt
Normal file
29
data/dictionaries/vi/place_names.txt
Normal file
29
data/dictionaries/vi/place_names.txt
Normal file
@@ -0,0 +1,29 @@
|
||||
cao đẳng|cao dang|cd|c d
|
||||
câu lạc bộ |cau lac bo|clb|c l b
|
||||
công ty cổ phần|cong ty co phan|ctcp|c t c p|cty cp|cty c p
|
||||
công ty|cong ty|cty
|
||||
công viên văn hóa|cong vien van hoa|cvvh|c v v h
|
||||
công viên|cong vien|cv|c v
|
||||
căn cứ không quân|can cu khong quan|cckq|c c k q
|
||||
đại học|dai hoc|dh|d h
|
||||
đường sắt|duong sat|ds|d s
|
||||
khu công nghiệp|khu cong nghiep|kcn|k c n
|
||||
khu du lịch|khu du lich|kdl|k d l
|
||||
khu nghỉ mát|khu nghi mat|knm|k n m
|
||||
khách sạn|khach san|ks|k / s
|
||||
nhà hát|nha hat|nh|n h
|
||||
nhà thi đấu|nha thi dau|ntd|n t d
|
||||
nhà thờ|nha tho|nt|n t
|
||||
phi trường|phi trong|pt|p t
|
||||
rạp hát|rap hat|rh|r h
|
||||
sân bay quốc tế|san bay quoc te|sbqt|s b q t
|
||||
sân bay|san bay|sb|s b
|
||||
sân vận động|san van dong|svd|s v d
|
||||
tiểu học|tieu hoc|th|t h
|
||||
trung học cơ sở|trung hoc co so|thcs|t h c s
|
||||
trung học phổ thông|trung hoc pho thong|thpt|t h p t
|
||||
trung tâm thương mại|trung tam thuong mai|tttm|t t t m
|
||||
trung tâm|trung tam|tt|t t
|
||||
tổng công ty|tong cong ty|tcty|tct
|
||||
viện bảo tàng|vien bao tang|vbt|v b t
|
||||
vươn quốc gia|vuon quoc gia|vqg|v q g
|
||||
5
data/dictionaries/vi/qualifiers.txt
Normal file
5
data/dictionaries/vi/qualifiers.txt
Normal file
@@ -0,0 +1,5 @@
|
||||
phường|ph|p
|
||||
quận|quan|q
|
||||
thành phố|thanh pho|tp|t p
|
||||
thị xã|thi xa|tx|t x
|
||||
thị trấn|thi tran|tt|t t
|
||||
10
data/dictionaries/vi/street_types.txt
Normal file
10
data/dictionaries/vi/street_types.txt
Normal file
@@ -0,0 +1,10 @@
|
||||
công trường|cong truong|ct|c t
|
||||
đại lộ|dai lo|đl|d l
|
||||
đường|duong|d
|
||||
đường hẻm|duong hem
|
||||
đường nhỏ|duong nho
|
||||
đường phố|duong pho
|
||||
ngõ
|
||||
quảng trường|quang truong|qt|q t
|
||||
quốc lộ|quoc lo|ql|q l
|
||||
tỉnh lộ|tinh lo|tl|t l
|
||||
Reference in New Issue
Block a user